Tra cứu dược liệu https://tracuuduoclieu.vn Sat, 04 Jul 2026 02:02:52 +0700 vi hourly 1 Lá sen giảm cân: tác dụng & cách pha trà https://tracuuduoclieu.vn/la-sen-giam-can-tac-dung-cach-pha-tra.html https://tracuuduoclieu.vn/la-sen-giam-can-tac-dung-cach-pha-tra.html#respond Mon, 08 Dec 2025 04:07:06 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=80310 Bạn đang tìm một cách giảm cân tự nhiên, dễ áp dụng và an toàn? Lá sen là thảo dược quen thuộc nhưng lại có khả năng hỗ trợ giảm mỡ, kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn nhiều người nghĩ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ tác dụng của lá sen trong giảm cân và cách pha trà lá sen đúng chuẩn để đạt hiệu quả nhanh và an toàn nhất.

Lá sen giảm cân: tác dụng & cách pha trà 1

Lá sen có giúp giảm cân không?

Câu trả lời là CÓ. Nghiên cứu gần đây đã chứng minh lá sen chứa các hoạt chất sinh học có khả năng ức chế tích tụ mỡ, giảm hấp thu chất béo và hỗ trợ đốt cháy năng lượng, nhờ đó giúp kiểm soát cân nặng một cách tự nhiên và an toàn. Đây cũng là lý do lá sen thường được sử dụng trong các bài thuốc giảm cân và được nhiều người lựa chọn thay thế cho các loại trà giảm cân công nghiệp.

Thành phần trong lá sen hỗ trợ giảm cân

Lá sen chứa nhiều hoạt chất quan trọng giúp cơ thể giảm mỡ hiệu quả:

  • Nuciferine: Giúp ức chế tích tụ lipid, hạn chế hình thành mỡ mới.
  • Flavonoid & Catechin: Thúc đẩy chuyển hóa chất béo, tăng tốc độ đốt cháy mỡ.
  • Tanin & chất xơ tự nhiên: Làm chậm hấp thu chất béo, tăng cảm giác no.
  • Alcaloid: Hỗ trợ điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

Nhờ sự kết hợp của các hoạt chất này, lá sen không chỉ giúp giảm mỡ mà còn hỗ trợ cải thiện tiêu hóa và giảm cảm giác thèm ăn.

Cơ chế giảm cân của lá sen

Lá sen có giúp giảm cân không? 1

Lá sen tác động lên cơ thể theo nhiều cơ chế cùng lúc:

  • Giảm hấp thu chất béo: Chất xơ và tanin làm giảm lượng chất béo đưa vào cơ thể.
  • Ngăn tích tụ mỡ: Nuciferine ức chế sự hình thành mô mỡ mới và giảm mỡ nội tạng – đặc biệt là mỡ bụng.
  • Tăng tiêu hao năng lượng: Flavonoid giúp cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn khi vận động.
  • Ổn định đường huyết: Giúp hạn chế cảm giác đói và giảm ăn vặt.

Nhờ vậy, lá sen phù hợp với người thừa cân nhẹ đến trung bình, người muốn giảm mỡ bụng hoặc kiểm soát cân nặng lâu dài.

Ai phù hợp sử dụng lá sen để giảm cân?

  • Người tăng cân do ít vận động hoặc chế độ ăn nhiều chất béo.
  • Người tích mỡ bụng, mỡ nội tạng.
  • Người muốn giảm cân an toàn, không dùng thuốc giảm cân có tác dụng mạnh.
  • Người muốn giảm cân nhưng vẫn muốn duy trì tinh thần thoải mái và sức khỏe ổn định.

Tác dụng của lá sen với cơ thể khi giảm cân

Tác dụng của lá sen với cơ thể khi giảm cân 1

Không chỉ hỗ trợ giảm mỡ, lá sen còn mang đến nhiều lợi ích toàn diện cho sức khỏe trong suốt quá trình kiểm soát cân nặng như:

1. Giảm mỡ máu – cải thiện chỉ số lipid: Các hoạt chất như nuciferine và flavonoid giúp điều hòa chuyển hóa lipid, giảm tích tụ cholesterol trong gan và mô mỡ. Từ đó, góp phần phòng ngừa mỡ máu cao, xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch liên quan.

2. Thanh nhiệt – đào thải độc tố: Lá sen có tính mát tự nhiên, giúp hỗ trợ giải nhiệt, lợi tiểu nhẹ và đào thải độc tố. Trong quá trình giảm cân, cơ thể dễ mệt mỏi, nóng trong hoặc rối loạn chuyển hóa; lá sen giúp cân bằng lại, tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu hơn.

3. Hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng

Chất xơ và tanin trong lá sen giúp:

  • Kích thích nhu động ruột
  • Giảm đầy hơi, khó tiêu
  • Hạn chế táo bón – vốn rất thường gặp khi giảm cân sai cách

Nhờ đó, người dùng duy trì được hệ tiêu hóa khỏe mạnh, không bị khó chịu hay mệt mỏi khi áp dụng chế độ giảm cân.

4. Ổn định đường huyết – giảm cảm giác thèm ăn: Nhờ ổn định đường huyết giúp hạn chế cảm giác đói đột ngột hoặc ăn vặt không kiểm soát. Cơ chế này giúp người đang giảm cân duy trì được mức năng lượng ổn định, giảm lượng calo nạp vào mà không gây mệt mỏi.

5. Hỗ trợ tinh thần thư thái, giảm stress nhẹ: Một số thành phần trong lá sen có thể giúp giảm căng thẳng nhẹ, tạo cảm giác thư giãn khi uống dạng trà.

Uống lá sen giảm cân bao lâu thì có hiệu quả?

Hiệu quả giảm cân khi uống lá sen sẽ khác nhau tùy cơ địa và chế độ sinh hoạt, nhưng đa số người dùng bắt đầu thấy thay đổi sau khoảng 2 – 4 tuần. Lúc này, cân nặng có xu hướng giảm nhẹ, vòng eo thon gọn hơn và cơ thể cảm giác nhẹ bụng, ăn ít nhưng không bị mệt.

Nếu kết hợp cùng chế độ ăn khoa học và vận động đều đặn, kết quả sẽ rõ rệt và bền vững hơn.

Lưu ý: không dùng lá sen liên tục quá 6 tuần, nên nghỉ 1–2 tuần trước khi dùng lại để tránh cơ thể phụ thuộc.

Cách pha trà lá sen giảm cân đúng chuẩn

Cách pha trà lá sen giảm cân đúng chuẩn 1

Để tận dụng tối đa tác dụng giảm cân của lá sen, bạn cần pha trà đúng cách. Tùy vào loại lá sen đang có tươi, khô hoặc kết hợp cùng thảo dược, bạn có thể chọn phương pháp phù hợp dưới đây.

1. Cách pha trà từ lá sen tươi

Lá sen tươi có hương vị thanh nhẹ và giữ được nhiều hoạt chất tự nhiên. Cách pha khá đơn giản:

  • Chuẩn bị 20–30g lá sen tươi, rửa sạch và cắt nhỏ.
  • Đun cùng 1 lít nước trong khoảng 10–15 phút.
  • Uống khi nước còn ấm, nên dùng trong ngày và không để qua đêm.

Phương pháp này cho trà thơm dịu nhưng cần thời gian nấu, phù hợp cho những ai có thói quen chuẩn bị trà mỗi sáng.

2. Cách pha trà từ lá sen khô

Lá sen khô được sử dụng phổ biến nhất vì tiện lợi và bảo quản lâu:

  • Rang nhẹ lá sen khô để tăng mùi thơm.
  • Dùng 5–10g lá sen, cho vào bình hoặc ấm pha trà.
  • Rót 300–500ml nước sôi 90–95°C, hãm 7–10 phút.
  • Có thể pha loãng để uống thay nước lọc suốt ngày.

Đây là cách được nhiều người lựa chọn vì nhanh gọn, tiết kiệm thời gian mà vẫn đảm bảo hiệu quả.

3. Pha lá sen kết hợp thảo dược hỗ trợ giảm cân

3. Pha lá sen kết hợp thảo dược hỗ trợ giảm cân 1

Nếu muốn tăng hiệu quả đốt mỡ và thay đổi hương vị để uống dễ hơn, bạn có thể kết hợp lá sen với các thảo dược khác:

  • Lá sen + trà xanh: Tăng chuyển hóa, hỗ trợ giảm mỡ bụng.
  • Lá sen + gừng: Tăng sinh nhiệt, tiêu mỡ, giảm đầy hơi.
  • Lá sen + cam thảo: Tạo vị ngọt tự nhiên, dễ uống, phù hợp cho người mới dùng.

Những cách kết hợp này giúp phát huy tối đa tác dụng giảm cân đồng thời làm thức uống trở nên đa dạng, không bị ngán.

Liều lượng – thời điểm uống để giảm cân hiệu quả

Để đạt hiệu quả giảm cân tự nhiên mà không gây mệt mỏi, bạn nên sử dụng lá sen ở mức vừa phải.

  • Với trà lá sen khô, lượng dùng phù hợp là 5–10g mỗi ngày, hãm uống như trà.
  • Với lá sen tươi, có thể dùng 20–30g/ngày đun lấy nước uống.

Mỗi ngày chỉ nên tiêu thụ khoảng 500–800ml nước lá sen, chia đều 2–3 lần, tránh uống quá nhiều trong một thời điểm vì dễ gây chóng mặt hoặc tụt huyết áp. Người mới bắt đầu nên dùng lượng thấp rồi tăng dần để cơ thể thích nghi.

Lá sen giảm cân có tác hại không?

Lá sen là dược liệu an toàn, nhưng nếu dùng sai cách vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn.

Tác dụng phụ có thể gặp

  • Chóng mặt, mệt mỏi do hạ huyết áp.
  • Lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng nếu uống trà quá đặc.
  • Mất ngủ nếu uống quá muộn vào buổi tối.

Những nhóm không nên dùng lá sen

  • Phụ nữ mang thai hoặc sau sinh dưới 3 tháng.
  • Người huyết áp thấp, người đang dùng thuốc lợi tiểu.
  • Người suy gan – thận, rối loạn tiêu hóa cấp.
  • Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mãn tính (cần hỏi bác sĩ).

Lưu ý quan trọng khi dùng lá sen giảm cân

Lưu ý quan trọng khi dùng lá sen giảm cân 1

  • Không dùng lá sen thay thế bữa ăn.
  • Không kết hợp với thuốc giảm cân hoặc thuốc lợi tiểu.
  • Uống đủ nước để tránh mất nước do khả năng lợi tiểu nhẹ.
  • Kết hợp ăn uống lành mạnh (ít tinh bột, nhiều rau) và vận động nhẹ nhàng.
  • Dùng theo liệu trình, không lạm dụng kéo dài.

Giải đáp một số câu hỏi thường gặp

Lá sen có giảm mỡ bụng không?

Trả lời: Có. Lá sen tác động đến mỡ nội tạng – vùng mỡ bụng khó giảm. Hiệu quả rõ hơn khi kết hợp chế độ ăn hợp lý.

Uống lá sen có gây mất nước không?

Trả lời: Không nếu uống đúng lượng. Nếu uống quá nhiều, tác dụng lợi tiểu có thể gây khô người.

Đang uống thuốc điều trị có dùng được lá sen không?

Trả lời: Cần tham khảo bác sĩ, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc huyết áp, tim mạch, gan thận.

Lá sen là thảo dược lành tính, mang lại nhiều lợi ích trong quá trình giảm cân như giảm mỡ, cải thiện mỡ máu và hỗ trợ tiêu hóa. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn cần dùng đúng liều – đúng thời điểm và kết hợp chế độ dinh dưỡng khoa học. Giảm cân bằng lá sen không phải phương pháp cấp tốc, nhưng sẽ mang lại kết quả bền vững, an toàn và tự nhiên cho người thừa cân nhẹ đến trung bình.

]]>
https://tracuuduoclieu.vn/la-sen-giam-can-tac-dung-cach-pha-tra.html/feed 0
Triterpenes trong thực vật: Công dụng và lợi ích sức khỏe https://tracuuduoclieu.vn/triterpenes.html https://tracuuduoclieu.vn/triterpenes.html#respond Thu, 20 Mar 2025 08:33:20 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=79026 Triterpenes là nhóm hợp chất tự nhiên có giá trị sinh học cao, không chỉ giúp bảo vệ thực vật mà còn mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người. Việc bổ sung triterpenes từ thực phẩm tự nhiên hoặc dược liệu có thể giúp cải thiện miễn dịch, bảo vệ tim mạch, phòng ngừa ung thư và làm đẹp da. Vì vậy, việc tìm hiểu và ứng dụng triterpenes trong y học đang ngày càng được quan tâm.

1. Triterpenes là gì?

1. Triterpenes là gì? 1

Triterpenes là một nhóm hợp chất tự nhiên thuộc họ terpenoid, được hình thành từ sáu đơn vị isoprene (C5H8), tạo thành một cấu trúc hydrocarbon với công thức phân tử chung C30H50. Các triterpenes có thể tồn tại dưới dạng cấu trúc vòng hoặc mạch thẳng, và chúng thường là tiền chất của steroid, saponin, phytosterol và acid triterpenic.

Nhóm hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong sinh học thực vật và y học nhờ vào khả năng tác động đến nhiều quá trình sinh lý của cơ thể. Triterpenes có mặt trong nhiều loại thực vật, đặc biệt là nhân sâm, linh chi, ô liu, lô hội, cam thảo, cây neem và một số dược liệu quý khác.

Các triterpenes thường tồn tại dưới dạng saponin, sterol hoặc acid triterpenic, mỗi dạng có những đặc tính sinh học khác nhau, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người.

2. Đặc điểm cấu trúc của triterpenes

  • Triterpenes có 30 nguyên tử carbon sắp xếp theo nhiều dạng cấu trúc khác nhau, thường là các hệ vòng pentacyclic (5 vòng) hoặc tetracyclic (4 vòng).
  • Chúng có tính kỵ nước (lipophilic) do thành phần hydrocarbon cao, nhưng một số triterpenes có thể tan trong nước khi liên kết với đường (saponin).
  • Có nhiều nhóm chức hóa học đi kèm như -OH (hydroxyl), -COOH (carboxyl), -CHO (aldehyde) giúp chúng tham gia vào các phản ứng sinh hóa khác nhau.
  • Hầu hết triterpenes có cấu trúc đối xứng và có thể tồn tại ở dạng aliphatic, cyclic hoặc aromatic.

Ví dụ về một số cấu trúc triterpenes phổ biến:

  • Lupeol: có cấu trúc pentacyclic, tìm thấy trong cây neem.
  • Betulinic acid: một dạng acid triterpenic có trong vỏ cây bạch dương, có tiềm năng chống ung thư.
  • Ginsenosides: thuộc nhóm saponin triterpenoid của nhân sâm, có nhiều tác dụng dược lý.
  • Ganoderic acid: có trong nấm linh chi, thuộc nhóm triterpenoid có hoạt tính sinh học mạnh.

3. Cách triterpenes được tổng hợp trong thực vật

Con đường sinh tổng hợp triterpenes

Triterpenes được tổng hợp thông qua con đường mevalonate (MVA), một quá trình sinh hóa quan trọng xảy ra trong bào quan peroxisome và lưới nội chất của tế bào thực vật. Các bước chính bao gồm:

Tạo tiền chất isopentenyl pyrophosphate (IPP) và dimethylallyl pyrophosphate (DMAPP)

  • Con đường MVA khởi đầu từ acetyl-CoA, tạo thành mevalonate, sau đó chuyển hóa thành IPP và DMAPP.

Tổng hợp squalene (C30H50)

  • IPP và DMAPP được chuyển hóa thành farnesyl pyrophosphate (FPP, C15).
  • Hai phân tử FPP kết hợp để tạo ra squalene (C30) nhờ enzyme squalene synthase.

Biến đổi squalene thành lanosterol hoặc cycloartenol

Squalene epoxidase chuyển squalene thành oxidosqualene.

Sau đó, enzyme cyclase xúc tác tạo thành lanosterol (ở động vật và nấm) hoặc cycloartenol (ở thực vật) – tiền chất của triterpenes.

Tạo ra các phân nhóm triterpenes khác nhau

Từ lanosterol hoặc cycloartenol, triterpenes có thể tiếp tục được oxy hóa, hydroxyl hóa hoặc glycosyl hóa để tạo ra saponin, sterol, acid triterpenic và nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học khác.

4. Các phân nhóm chính của triterpenes

Dựa trên cấu trúc vòng, triterpenes có thể chia thành nhiều nhóm, nhưng phổ biến nhất là:

4.1. Triterpenes mạch thẳng (Linear triterpenes)

  • Ít gặp hơn, chủ yếu là các dẫn xuất của squalenepolyprenol.
  • Đóng vai trò như tiền chất của nhiều hợp chất sinh học.
  • Ví dụ: squalene (có trong dầu gan cá mập, ô liu, nấm).

4.2. Triterpenes vòng (Cyclized triterpenes)

Đây là nhóm phổ biến nhất, có thể chia thành các loại sau:

A. Triterpenes tetracyclic (4 vòng)

  • Gồm các hợp chất có bốn vòng hydrocarbon, thường là tiền chất của steroid và phytosterol.
  • Ví dụ:
    • Lanosterol (tiền chất của cholesterol ở động vật, sterol ở nấm).
    • Cycloartenol (tiền chất của phytosterol trong thực vật).

B. Triterpenes pentacyclic (5 vòng)

Chiếm phần lớn các triterpenes trong thực vật, có hoạt tính sinh học cao.

Một số nhóm quan trọng:

Oleanane (ví dụ: Oleanolic acid – có trong ô liu, có tác dụng bảo vệ gan, chống viêm).
Ursane (ví dụ: Ursolic acid – có trong táo, giúp giảm béo, chống viêm).
Lupane (ví dụ: Lupeol – có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm).

C. Saponin triterpenoid

  • Là các glycoside của triterpenes, có khả năng tạo bọt và tan trong nước.
  • Được tìm thấy trong nhân sâm (ginsenosides), cam thảo (glycyrrhizin), nấm linh chi (ganoderic acid).
  • Có hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn, tăng cường miễn dịch.

D. Acid triterpenic

  • Chứa nhóm -COOH, thường có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm mạnh.
  • Ví dụ: Betulinic acid (vỏ cây bạch dương), Ursolic acid (táo), Oleanolic acid (ô liu).

5. Triterpenes có trong những loại thực vật nào?

Triterpenes là nhóm hợp chất có mặt rộng rãi trong giới thực vật, đặc biệt phổ biến ở các loài cây có dược tính, thảo dược truyền thống và thực vật có khả năng tự vệ cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật và có nhiều ứng dụng trong y học và công nghiệp dược phẩm.

Các loài thực vật chứa hàm lượng triterpenes cao thường thuộc các nhóm sau:

Thực vật dược liệu 

 1

Bao gồm các loại thảo mộc, cây thuốc cổ truyền, và các loài thực vật có giá trị y học cao.

Điển hình: Nhân sâm, linh chi, cam thảo, lô hội, đương quy, bạch quả.

Cây gỗ

Các cây có vỏ dày hoặc thân chứa nhiều nhựa cây, nhựa mủ thường có nhiều triterpenes.

Điển hình: Cây bạch dương, cây neem, cây ô liu, cây thông, cây chè.

Cây họ đậu và cây họ cà 

Một số cây họ đậu và cây họ cà sản xuất triterpenes để tự vệ.

Điển hình: Cam thảo (Glycyrrhiza glabra), cà tím, cà chua, đậu nành.

Thực vật có nhựa latex 

Những cây này sử dụng triterpenes để bảo vệ khỏi côn trùng và vi khuẩn.

Điển hình: Lô hội (Aloe vera), cao su, bồ công anh, sung.

6. Vai trò sinh học của triterpenes trong thực vật

Trong tự nhiên, triterpenes không chỉ quan trọng đối với con người mà còn đóng vai trò thiết yếu trong sinh lý học và cơ chế tự vệ của thực vật.

6.1. Bảo vệ thực vật khỏi vi khuẩn, nấm và côn trùng

Cơ chế bảo vệ sinh học của triterpenes

  • Chống vi khuẩn: Nhiều triterpenes (Ví dụ: Azadirachtin trong cây neem) có hoạt tính kháng khuẩn mạnh, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh cho cây trồng.
  • Chống nấm: Một số triterpenes (Ví dụ: Ganoderic acid trong nấm linh chi) có khả năng ức chế sự phát triển của nấm gây hại.
  • Chống côn trùng: Triterpenes (Ví dụ: Azadirachtin trong neem) có thể gây độc, làm mất cảm giác thèm ăn hoặc gây rối loạn sinh sản ở côn trùng.

4.2. Ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh trưởng của cây

Triterpenes tham gia vào quá trình điều hòa sinh trưởng của cây:

Ảnh hưởng đến hormone thực vật

Một số triterpenes hoạt động như tiền chất của brassinosteroid, giúp điều chỉnh sự phát triển của cây.

Cycloartenol là tiền chất của phytosterol, đóng vai trò quan trọng trong màng tế bào thực vật.

Ức chế sự phát triển của thực vật khác (allelopathy)

Một số triterpenes có tính chất allelopathic, nghĩa là chúng có thể ức chế sự phát triển của thực vật cạnh tranh bằng cách tiết ra chất độc thực vật vào đất.

Ví dụ: Betulinic acid từ vỏ cây bạch dương có tác dụng ức chế sự phát triển của cây khác.

4.3. Cơ chế phòng vệ tự nhiên của thực vật

Triterpenes giúp cây tự vệ trước các tác nhân môi trường:

Tạo lớp bảo vệ vật lý

Nhiều cây tiết triterpenes để hình thành lớp cutin bảo vệ lá, giúp chống lại sự mất nước và ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập.

Chất độc sinh học

Một số triterpenes hoạt động như chất độc thực vật, giúp cây tránh bị động vật ăn cỏ phá hoại.

Ví dụ: Cây neem chứa azadirachtin, làm gián đoạn chu kỳ phát triển của côn trùng.

Chữa lành vết thương

Khi cây bị tổn thương, triterpenes có thể giúp đóng vết thương và bảo vệ khỏi nhiễm trùng.

Ví dụ: Lô hội tiết lupeol và aloe-emodin giúp chữa lành nhanh chóng.

]]>
https://tracuuduoclieu.vn/triterpenes.html/feed 0
Đánh giá đặc tính thuần chủng và hoạt tính kháng khuẩn của cây cỏ Mực (Eclipta prostrate) và cây Diệp hạ châu thân xanh (Phyllanthus niruri) ở đồng bằng sông Cửu long https://tracuuduoclieu.vn/danh-gia-dac-tinh-thuan-chung-va-hoat-tinh-khang-khuan-cua-cay-co-muc-eclipta-prostrate-va-cay-diep-ha-chau-than-xanh-phyllanthus-niruri-o-dong-bang-song-cuu-long.html https://tracuuduoclieu.vn/danh-gia-dac-tinh-thuan-chung-va-hoat-tinh-khang-khuan-cua-cay-co-muc-eclipta-prostrate-va-cay-diep-ha-chau-than-xanh-phyllanthus-niruri-o-dong-bang-song-cuu-long.html#respond Mon, 11 Jan 2021 07:13:15 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=51636 Tạp chí Khoa học 2011:19a 149-155 Trường Đại học Cần Thơ

Huỳnh Kim Diệu và Lê Thị Loan Em

TÓM TẮT

30 mẫu Chó Đẻ Thân Xanh (CĐTX) và 30 mẫu Cỏ Mực thu thập ở nhiều tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long, được điện di protein bằng phương pháp SDS-PAGE và thử hoạt tính kháng khuẩn (xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC) trên 8 chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus faecalis, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Salmonella spp. Aeromonas hydrophila, Edwardsiella ictaluri Edwardsiella tarda. Kết quả cho thấy hoạt tính kháng khuẩn của các dòng CĐTX và Cỏ Mực trên các chủng vi khuẩn thử nghiệm không giống nhau. CĐTX chia 7 nhóm nhưng tất cả các dòng đều tác động rất mạnh trên Edwardsiella tarda (MIC = 64-512 µg/ml), kế đến Aeromonas hydrophila (MIC=512-1024 µg/ml); các dòng Cỏ Mực đều có khả năng tác động trên các vi khuẩn thử nghiệm và có thể chia làm 3 nhóm và đều tác động mạnh trên


ĐẶT VẤN ĐỀ

Cây Cỏ Mực còn gọi là cây Nhọ Nồi, thường được dùng cầm máu bên trong và bên ngoài, chữa ho ra máu, lao phổi lỵ ra máu; cũng được dùng chữa ho, bỏng, chống viêm nhiễm trong các trường hợp cảm sốt, cúm, ban sởi, nhiễm khuẩn đường hô hấp, trị mụn nhọt, viêm cơ lở ngứa, đau mắt, sưng răng, đau dạ dày; điều
trị nấm da, eczema, vết loét, viêm da; (Võ Văn Chi et al., 1999).

Cao lỏng lá Cỏ Mực đã được dùng điều trị bệnh nhân bị viêm âm đạo do tạp khuẩn, do nấm và Trichomonas, và được cho có độc tính rất thấp, giới hạn an toàn rộng, cầm máu tốt, trong vài trường hợp cá biệt, tác dụng này của Cỏ Mực thể hiện rõ rệt hơn cả tác dụng của vitamin K (rõ rệt trong các trường hợp suy gan).

ĐẶT VẤN ĐỀ 1

ĐẶT VẤN ĐỀ 2

 

 

 

 

 

 

Hình ảnh cây Cỏ mực (Bên trái) – Cây Chó đẻ thân xanh (Bên phải)

Bên cạnh đấy, cây Chó đẻ thân xanh (CĐTX) cũng là cây mọc hoang như cây Cỏ Mực và cũng được dân gian sử dụng rất nhiều để bảo vệ gan, làm giảm mức độ xơ gan, sát khuẩn (đắp các vết thương sưng tấy và loét, mụn nhọt, lở ngứa ngoài da, trị lỵ, bệnh lậu), các bệnh của hệ niệu – sinh dục, và đái tháo đường. Thuốc có tác dụng lợi tiểu trị sỏi mật và sỏi thận, chống oxy hóa và độc tính thấp, có độ an toàn cao.

CĐTX cũng có tác dụng gây hạ đường máu, hạ áp và lợi tiểu ở người (Đỗ Huy Bích et al., 2004). Tác dụng nổi bật nhất của cây CĐTX là chữa suy gan; chứng viêm gan vàng da hay xơ gan cổ trướng (Trần Xuân Thuyết, 2003). Hai cây thuốc này đã được sử dụng nhiều trong dân gian, tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào cho biết sự thuần chủng của hai cây này. Để góp phần tìm hiểu về những cây thuốc này, nghiên cứu về sự thuần chủng của cây Cỏ Mực và Chó đẻ thân xanh được thực hiện. Mục đích từng bước chọn lọc ra những dòng có hoạt tính cao.

VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM

2.1 Vật liệu

  • CĐTX và Cỏ Mực: sử dụng toàn cây (trừ rễ).
  • Cây hoang dại được thu hái ở một số huyện thuộc tỉnh An Giang, Hậu Giang, Tiền Giang và Cần Thơ.

Các chủng vi khuẩn được sử dụng: Staphylococcus aureus (Staph.), Streptococcus faecalis (Strep.), Escherichia coli (E.coli), Pseudomonas aeruginosa (Pseu.), Salmonella spp.(Sal.), Edwardsiella
tarda (Ed. tarda ), Aeromonas hydrophila (A. hydrophila) Edwardsiella ictaluri (Ed. ictaluri).

2.2 Phương pháp thí nghiệm

  • 2.2.1 Điện di protein
  • 2.2.2 Thử hoạt tính kháng khuẩn

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Sự đa dạng về di truyền

Trong 30 mẫu CĐTX và 30 mẫu Cỏ Mực bằng phương pháp điện di protein SDSPAGE phát hiện được CĐTX có 18 dãy băng protein và Cỏ Mực có 10 dãy băng protein có sự khác biệt (Hình 1 và Hình 2).

Sự đa dạng về di truyền 1

Những thông số biểu thị sự đa dạng về di truyền của CĐTX và Cỏ Mực được trình bày qua Bảng 1.

Qua kết quả Bảng 1 cho thấy tỉ lệ cá thể đa hình của CĐTX và Cỏ Mực lần lượt là 0,11% và 0,1%, tỉ lệ băng protein đa hình là 0,4% và 0,07%, và số allele hiệu quả SENA = 2,42 và 1,52, rõ nhất là chỉ số chỉ đa dạng về kiểu gen HEP = 0,71 và 0,6 và đa dạng về kiểu hình Ho = 5,31 và 2,61.

Như vậy, cây CĐTX và Cỏ Mực không thuần chủng mà gồm nhiều dòng (line), nhưng cùng loài (species). Theo Rao et al. (1992), kết quả cấu trúc những dãy băng protein giữa các dòng trong cùng loài có khác biệt nhưng vẫn tiêu biểu cho mỗi loài và giữa các loài, khi điện di bằng SDS-PAGE sẽ cho các dãy băng protein khác nhau về số lượng lẫn trọng khối.

Dựa vào kết quả điện di protein cho thấy CĐTX có 8 dòng và Cỏ Mực được chia làm 11 dòng khác nhau.

Sự đa dạng về di truyền 2
Thử hoạt tính kháng khuẩn

Các cây có sự khác biệt các dãy băng protein, được trồng trong cùng điều kiện chăm sóc sau 4 tháng, lá các nhóm cây này được thử hoạt tính kháng khuẩn, kết quả được trình bày qua bảng 2 và bảng 3.

Sự đa dạng về di truyền 3

Qua bảng 2, cho thấy hoạt tính kháng khuẩn của các dòng CĐTX trên các chủng vi khuẩn thử nghiệm không giống nhau (chỉ có dòng 4 và 5 giống nhau), nhưng tất cả các dòng đều tác động rất mạnh trên Edwardsiella tarda (MIC = 64-512 µg/ml), kế đến Aeromonas hydrophila (MIC=512-1024 µg/ml) và cùng tác động yếu trên
Streptococcus faecalis và E. Coli (MIC= 2048- 4096 µg/ml).

Sự đa dạng về di truyền 4
Kết quả bảng 3 cho thấy các dòng Cỏ Mực đều có khả năng tác động trên các vi khuẩn thử nghiệm và có thể chia làm 3 nhóm (dòng 1 giống dòng 6; dòng 2 giống dòng 3; dòng 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11 giống nhau). Các dòng Cỏ Mực đều tác động rất mạnh trên Edwardsiella tarda (MIC=256-512 µg/ml), kế đến Edwardsiella ictaluri
(MIC=512 µg/ml), Staphylococcus aureus và Aeromonas hydrophila (MIC=1024- 2048 µg/ml).

Sự đa dạng về di truyền của cây CĐTX và Cỏ Mực cũng ảnh hưởng đến hoạt tính kháng khuẩn của chúng với sự khác biệt chỉ số MIC. Kết quả điện di giúp chọn lọc dòng có hoạt tính kháng khuẩn mạnh trên vi khuẩn thử nghiệm.

Theo kinh nghiệm dân gian đã sử dụng CĐTX để trị liên cầu, tụ cầu khuẩn vàng, trực khuẩn bạch hầu, (Đỗ Huy Bích et al., 2004); dùng Cỏ Mực phòng trị nhiễm khuẩn, làm chóng lành vết mổ trong phẫu thuật, tác dụng tốt trong nhiễm khuẩn đường hô hấp, trị mụn nhọt, viêm da, dùng ngoài làm thuốc sát trùng vết thương và vết loét ở gia súc.

  • Như vậy kết quả MIC đã giải thích được sử dụng hiệu quả các cây CĐTX và Cỏ Mực trong trị bệnh của dân gian.
  • Bên cạnh đấy còn phát hiện các cây thuốc này có khả năng tác động rất tốt trên vi khuẩn gây bệnh trên cá là Edwardsiella tarda gây áp xe gan thận, gây bệnh trên tôm càng xanh (Quinn, 1994), Edwardsiella tarda còn lây nhiễm từ cá sang người gây tiêu chảy, viêm hệ thống niệu, viêm màng não, viêm nội tâm mạc, viêm dạ dày ruột, áp xe vòi trứng, áp xe vùng chậu; gây nhiễm khuẩn dạ dày ruột, viêm ruột già, áp xe ở gan và bệnh kiết lỵ ở người (Janda et al., 1991).
  • Edwardsiella ictaluri gây bệnh nhiễm trùng máu, bệnh gan thận mủ ở cá tra và Aeromonas hydrophila gây bệnh đốm đỏ trên cá. Các mầm bệnh này đã kháng rất nhiều kháng sinh mạnh và gây thiệt hại đáng kể cho các nhà nuôi trồng thủy sản (Tu Thanh Dung et al., 2008).

Mặt khác, việc sử dụng kháng sinh điều trị đã gây chi phí cao và sự tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thủy sản ảnh hưởng đến sức khỏe con người, còn là rào cản các doanh nghiệp Việt Nam trong xuất khẩu. Do đó, phát hiện khả năng kháng các vi khuẩn gây bệnh trên cá của cây CĐTX và Cỏ Mực sẽ góp phần không nhỏ trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản.

Thông qua kết quả điện di protein cũng đã giúp chọn lọc dòng CĐTX và Cỏ Mực có hoạt tính kháng khuẩn cao. Các dòng có hoạt tính cao này hy vọng sẽ là tiềm năng thay thế kháng sinh trong tương lai.

KẾT LUẬN

Chó đẻ thân xanh và Cỏ Mực đều không thuần chủng, chúng có nhiều dòng (Chó đẻ thân xanh 8 dòng và Cỏ Mực có 11 dòng) và các dòng này có sự khác biệt về hoạt tính kháng khuẩn, các dòng Chó đẻ thân xanh và Cỏ Mực đều có khả năng tác động trên vi khuẩn thử nghiệm, đặc biệt tác động rất mạnh trên vi khuẩn gây bệnh động vật thủy sinh (Chó đẻ thân xanh mạnh nhất trên Edwardsiella tarda, Cỏ Mực tác động mạnh nhất trên Edwardsiella ictaluri).

]]>
https://tracuuduoclieu.vn/danh-gia-dac-tinh-thuan-chung-va-hoat-tinh-khang-khuan-cua-cay-co-muc-eclipta-prostrate-va-cay-diep-ha-chau-than-xanh-phyllanthus-niruri-o-dong-bang-song-cuu-long.html/feed 0
Đây là loại củ có tác dụng kéo dài thanh xuân cả về nhan sắc lẫn sinh lý nên chị em nào cũng thích https://tracuuduoclieu.vn/loai-cu-keo-dai-thanh-xuan.html https://tracuuduoclieu.vn/loai-cu-keo-dai-thanh-xuan.html#respond Tue, 21 Jul 2020 09:11:12 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=46117 Ở thời đại nào cũng vậy, để giữ được sức xuân tươi trẻ, hầu hết chị em không ngừng tìm kiếm những giải pháp “quay ngược thời gian”. Sử dụng thảo dược là một trong những lựa chọn đang rất được ưa chuộng.

Chị em mách nhau dùng loại củ tự nhiên để được trẻ đẹp

Gần đây, thảo dược sâm tố nữ được rất nhiều chị em tìm kiếm và được nhắc đến như là “bảo bối” thực sự cho việc giữ gìn tuổi thanh xuân.

Đây là loại củ có tác dụng kéo dài thanh xuân cả về nhan sắc lẫn sinh lý nên chị em nào cũng thích 1

Thảo dược sâm tố nữ được rất nhiều chị em tìm kiếm và được nhắc đến như là “bảo bối” thực sự cho việc giữ gìn tuổi thanh xuân.

Chị Hương Lan (41 tuổi, Hà Nội) hồ hởi kể về việc mới tìm mua được sâm tố nữ và tự tin nói rằng, với dược liệu này, chị chẳng phải lo tốn công tìm kiếm các phương pháp níu giữ tuổi xuân nữa. Chị bảo: “Chị phải nhờ người ta mua hàng xách tay về đấy, loại này không dễ kiếm đâu, phải được chế biến tỉ mỉ lắm mới được ngần này đấy”.

Cũng như chị Lan, chị Hoài An (45 tuổi, TP HCM) đã không ngần ngại hỏi hết bạn bè về loại củ được cho là có tác dụng duy trì sự khỏe đẹp, xuân sắc của người phụ nữ. Thậm chí, nghe nói loại củ này còn có công dụng tuyệt vời về sinh lý nên chị càng muốn tìm kiếm để dùng. Yêu cầu của chị là tìm củ còn nguyên chất chưa chế biến để chắc chắn đúng loại.

Vậy có điều gì đặc biệt ở dược liệu này khiến chị em săn lùng đến vậy?

Sâm tố nữ – loại củ hiếm có tác dụng trẻ hóa, tăng cường sinh lý

Qua nhiều nghiên cứu, các nhà khoa học đã cho thấy, việc phái đẹp, nhất là chị em sau tuổi 40 săn lùng sâm tố nữ không phải là điều không có cơ sở.

Đây là loại củ có tác dụng kéo dài thanh xuân cả về nhan sắc lẫn sinh lý nên chị em nào cũng thích 2

Qua nhiều nghiên cứu, các nhà khoa học đã cho thấy, việc phái đẹp, nhất là chị em sau tuổi 40 săn lùng sâm tố nữ không phải là điều không có cơ sở.

Theo những ghi chép được lưu giữ trong các tài liệu khoa học, các nhà khoa học trên thế giới đã bắt tay vào nghiên cứu về công dụng thực sự của Sâm tố nữ và cho ra những kết quả hết sức chi tiết. Năm 1952, Sâm tố nữ chính thức có tên khoa học là Pueraria mirifica. Tên Latin này nguồn gốc puer nghĩa là “trẻ” và mirifica nghĩa là “phép lạ”, mang hàm ý “phép màu trẻ hóa”. Cho đến nay, đã có hàng nghìn công trình nghiên cứu và công nhận rằng loại dược liệu này có tác dụng đẩy lùi tuổi tác, ngăn ngừa lão hóa và kéo dài sự trẻ trung.

PGS. TS. Nguyễn Thượng Dong – Nguyên Viện trưởng Viện dược liệu Trung ương cũng đã có rất nhiều nghiên cứu về dược liệu này. Ông cho biết, các kết quả nghiên cứu cho thấy sâm tố nữ chứa tới 17 hoạt chất có tác dụng tương tự estrogen, trong đó nổi bật là hoạt chất Deoxymiroestrol. Đặc biệt trong một nghiên cứu của nhóm các nhà khoa học thuộc trường ĐH Reading (Anh Quốc) năm 2005 cho thấy Deoxymiroestrol có tác dụng mạnh nhất trong tất cả các estrogen từ thực vật, cao hơn gấp 1.000 – 10.000 lần so với 2 hoạt chất chính trong mầm đậu nành có tác dụng estrogen là Genistein và Daidzein.

Không chỉ thế, sâm tố nữ còn có tác dụng cải thiện các triệu chứng tiền mãn kinh nhờ khả năng giữ cho nồng độ FSH/LH – một loại hormone quan trọng trong việc kích thích buồng trứng sản xuất estrogen – luôn ở mức ổn định.

Điều này cũng được khẳng định trong một thử nghiệm lâm sàng tại Bệnh viện HatYai (Thái Lan) trên phụ nữ độ tuổi 35-52 có các triệu chứng tiền mãn kinh. Kết quả cho thấy, chỉ sau 4 tháng sử dụng sâm tố nữ, da trở nên sáng mịn, vết nám sạm cũng mờ dần, các triệu chứng mất ngủ, bốc hỏa, đổ mồ hôi được cải thiện rõ rệt.

Đây là loại củ có tác dụng kéo dài thanh xuân cả về nhan sắc lẫn sinh lý nên chị em nào cũng thích 3

PGS. TS. Nguyễn Thượng Dong – Nguyên Viện trưởng Viện dược liệu Trung ương cũng đã có rất nhiều nghiên cứu về của sâm tố nữ.

Ngoài ra, sâm tố nữ còn giúp cải thiện sinh lý rõ rệt. Trong một nghiên cứu lâm sàng tại trường ĐH Mahidol, Bangkok, Thái Lan năm 2007, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng triệu chứng khô âm đạo ở nhóm dùng sâm tố nữ giảm đi đáng kể.

Đặc biệt, sau 6 tháng, các chỉ số sức khỏe âm đạo như: Độ ẩm, nồng độ pH, độ đàn hồi, thể tích dịch tiết (dịch âm đạo) ở những người này tăng lên rõ rệt. Ngoài ra trong tất cả các nghiên cứu trên đều cho thấy sâm tố nữ an toàn, không tác dụng phụ và có thể sử dụng lâu dài.

Tán bột, đun sắc uống là cách người dùng sâm tố nữ vẫn làm lâu nay. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã chỉ ra, công dụng vượt trội của sâm tố nữ nằm ở hoạt chất deoxymiroestrol nhưng hoạt chất này có đặc tính là không bền, khi gặp nhiệt độ cao dễ dàng bị oxy hóa. Do vậy, nếu sử dụng bằng các phương pháp trên sẽ không thể giữ được hàm lượng như kỳ vọng. Chính vì thế, để đảm bảo giữ trọn hàm lượng hoạt chất ở mức cao nhất, tinh túy nhất thì sâm tố nữ cần phải được chiết xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại ở nhiệt độ thích hợp.

Bên cạnh đó, để mang lại một giải pháp toàn diện cho phụ nữ sau tuổi 35 thì nên sử dụng kết hợp sâm tố nữ với các vị thuốc có tác dụng bồi bổ cơ thể như nhung hươu. Sự kết hợp này sẽ mang lại hiệu quả vượt trội giúp bồi bổ cơ thể, bổ sung và cân bằng nội tiết tố, cải thiện các triệu chứng tiền mãn kinh, giúp tăng cường sinh lý, làm chậm quá trình lão hóa…

Một số lưu ý khi dùng sâm tố nữ

Tác dụng của sâm tố nữ đến đâu còn tùy thuộc vào cơ địa của mỗi người. Vì vậy, người dùng cần lưu ý những điều sau đây khi dùng loại cũ này.

– Nếu sử dụng sâm tố nữ với số lượng nhỏ trong một giai đoạn nhất định với sự theo dõi của bác sĩ chuyên ngành thì sẽ mang lại một số kết quả tích cực. Nhưng sử dụng thái quá (liều lượng nhiều) và gián đoạn thì sẽ bị tác dụng ngược, dẫn đến tác dụng phụ như chậm kinh, đầy hơi, đau ngực, tiêu chảy hoặc táo bón…

– Phụ nữ trong thời gian cho con bú, người có khối u hoặc ung thư tuyến giáp, người có tiền sử bệnh gan, người bị u nang buồng trứng, u tử cung… không được sử dụng loại thảo dược này bởi thành phần dược tính của nó có thể can thiệp vào hệ thống nội tiết tố.

– Những ai đang mắc bệnh ung thư không nên dùng loại thuốc này. Vì sắn dây củ tròn chỉ có tác dụng ngăn ngừa ung thư chứ không có tác dụng điều trị ung thư.

Nguồn: Báo afamily.vn

]]>
https://tracuuduoclieu.vn/loai-cu-keo-dai-thanh-xuan.html/feed 0
PGS. TS. NGUYỄN THƯỢNG DONG https://tracuuduoclieu.vn/pgs-ts-nguyen-thuong-dong.html https://tracuuduoclieu.vn/pgs-ts-nguyen-thuong-dong.html#respond Thu, 29 Nov 2018 04:08:50 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=180
]]>
https://tracuuduoclieu.vn/pgs-ts-nguyen-thuong-dong.html/feed 0
CỬ NHÂN NGÔ VĂN TRẠI https://tracuuduoclieu.vn/cu-nhan-ngo-van-trai.html https://tracuuduoclieu.vn/cu-nhan-ngo-van-trai.html#respond Thu, 29 Nov 2018 04:08:26 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=178
]]>
https://tracuuduoclieu.vn/cu-nhan-ngo-van-trai.html/feed 0
GS. TS. NGUYỄN VĂN MÙI https://tracuuduoclieu.vn/gs-ts-nguyen-van-mui.html https://tracuuduoclieu.vn/gs-ts-nguyen-van-mui.html#respond Thu, 29 Nov 2018 04:07:43 +0000 https://tracuuduoclieu.vn/?p=176
]]>
https://tracuuduoclieu.vn/gs-ts-nguyen-van-mui.html/feed 0