Mục lục
1. Mô tả đặc điểm cây trà my Nhật
1. Hình thái thân cây
Cây trà my Nhật chủ yếu là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, có chiều cao trung bình khoảng 9 mét. Các cành non của cây nhẵn nhụi, không có lông.
2. Đặc điểm lá
Lá cây có dạng hình bầu dục, phiến lá dày và cứng (dạng lá dai). Chiều dài của lá dao động từ 5-10 cm, chiều rộng khoảng 2.5-5 cm. Đầu lá hơi nhọn hoặc có mũi nhọn ngắn, đôi khi có dạng đầu tù, phần gốc lá hình nêm rộng. Mặt trên của lá có màu xanh đậm, bóng và nhẵn, mặt dưới có màu xanh nhạt, cũng không có lông. Trên phiến lá có 7-8 cặp gân phụ, dễ dàng quan sát được từ cả hai mặt. Mép lá có răng cưa nhỏ, các răng cưa cách nhau từ 2-3.5 mm. Cuống lá dài khoảng 8-15 mm và hoàn toàn không có lông.
3. Đặc điểm hoa
Hoa trà my Nhật mọc đơn độc ở đầu cành, có màu đỏ rực rỡ và không có cuống. Bao hoa gồm khoảng 10 phiến, tạo thành một lớp bao hình chén dài 2.5-3 cm, các phiến này có hình bán nguyệt đến tròn, dài từ 4-20 mm. Mặt ngoài của bao hoa có lông mịn dạng tơ và dễ rụng. Hoa có 6-7 cánh, trong đó hai cánh ngoài có hình gần tròn, dài khoảng 2 cm, gần như tách biệt hoàn toàn và có lông ở mặt ngoài. Năm cánh trong có hình bầu dục ngược, dài 3-4.5 cm, gốc cánh liền nhau khoảng 8 mm và không có lông. Hoa có ba vòng nhị dài 2.5-3 cm, các nhị ở vòng ngoài có phần gốc dính nhau tạo thành ống dài khoảng 1.5 cm và không có lông. Các nhị ở vòng trong tách biệt và hơi ngắn hơn. Bầu nhụy không có lông, vòi nhụy dài 2.5 cm và chia thành ba thùy ở đầu.
4. Quả và hạt
Quả của cây trà my Nhật là dạng quả nang hình cầu, đường kính khoảng 2.5-3 cm, được chia thành 2-3 ngăn. Mỗi ngăn chứa từ 1-2 hạt. Khi chín, quả nứt thành ba mảnh dày, có cấu trúc gỗ cứng.
2. Phân bố, sinh thái
Camellia L. là chi có nhiều loài nhất trong họ Theaceae, riêng ở Việt Nam hiện đã biết tới 45 loài và nhiều thứ khác nhau. Có giả thuyết rằng Bắc Việt Nam và Nam Trung Quốc là nơi phát sinh và đang tập trung nhiều loài nhất trên thế giới (Hakoda, Tran Ninh, et al., 2007). Loài trà my Nhật (hay còn gọi là Hoa trà) vốn có nguồn gốc ở Nhật Bản. Cây đã được thuần hoá đưa vào trồng từ lâu đời ở Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam và nhiều nước khác trên thế giới.
Trà my Nhật là loại cây bụi hoặc gỗ nhỏ, ưa ẩm, hơi chịu bóng và thích nghi cao với vùng có khí hậu cận nhiệt đới.
Bộ phận dùng:
Rễ, hoa dùng tươi hoặc phơi khô.
3. Đặc điểm sinh trưởng
Cây trà my Nhật ưa ánh sáng nhưng cũng có thể phát triển trong môi trường nửa râm, thích hợp nhất khi trồng dưới tán cây thưa. Cây phát triển tốt trong môi trường ấm áp, ẩm ướt, không chịu được đất kiềm và thích đất giàu dinh dưỡng, ẩm nhưng thoát nước tốt, có tính axit nhẹ. Cây không thích nghi với khí hậu quá lạnh, quá nóng hoặc khô hạn.
Đặc điểm sinh trưởng:
- Thời gian ra hoa: Kéo dài, thường nở vào mùa đông hoặc mùa xuân.
- Thời gian ra quả: Từ tháng 9 đến tháng 10.
Quá trình phát triển:
Cây thường thay lá mỗi 2-3 năm.
Mỗi năm có thể ra chồi 1-2 lần:
- Chồi xuân: Nảy mầm từ giữa tháng 3 đến cuối tháng 4, ngừng phát triển vào giữa hoặc cuối tháng 5.
- Chồi hè: Xuất hiện từ giữa tháng 7 đến đầu tháng 9.
Sau khi chồi xuân phát triển, các nụ hoa sẽ bắt đầu hình thành ở đầu cành hoặc kẽ lá.
4. Nhân giống trà my Nhật
Cây trà my Nhật có thể được nhân giống bằng hai phương pháp chính: giâm cành và ghép cành. Mỗi phương pháp đều có những kỹ thuật và thời điểm thực hiện khác nhau để đạt hiệu quả cao nhất.
4.1. Phương pháp giâm cành
Thời điểm thích hợp:
- Từ giữa tháng 6 đến cuối tháng 6.
- Hoặc từ cuối tháng 8 đến đầu tháng 9.
Cách thực hiện:
- Chọn các cành bánh tẻ (nửa gỗ hóa) của cây mẹ, có mầm lá khỏe mạnh, không bị sâu bệnh.
- Cắt cành thành từng đoạn (gọi là cành giâm), giữ khoảng cách hợp lý khi cắm xuống đất.
- Sau khi giâm cành, che phủ bằng màng nhựa dạng vòm để giữ ẩm, đồng thời phun sương và che bóng tránh ánh nắng trực tiếp.
- Khi cành giâm ra rễ, dần dần giảm bớt che bóng, tăng cường ánh sáng. Khi cây con đủ khỏe, có thể đem trồng cố định.
4.2. Phương pháp ghép cành
Phương pháp này có hai cách chính: ghép gốc lớn và ghép gốc mầm.
a) Ghép gốc lớn:
Thời điểm thích hợp: Từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 7.
Cách thực hiện:
- Sử dụng cây dầu trà (một loại cây cùng họ) làm gốc ghép, ưu tiên những cây dưới 30 năm tuổi.
- Tùy theo kích thước gốc ghép, áp dụng các kỹ thuật: ghép chẻ, ghép áp, ghép mắt hoặc ghép nêm.
- Sau khi ghép, bọc kín mối ghép bằng túi giữ ẩm để bảo vệ cành ghép và duy trì độ ẩm cần thiết.
b) Ghép gốc mầm (ghép chồi non):
Thời điểm thích hợp: Vào mùa xuân khi hạt dầu trà nảy mầm.
Cách thực hiện:
- Dùng hạt dầu trà đã nảy mầm làm gốc ghép.
- Lấy cành bánh tẻ của cây trà my Nhật làm cành ghép, giữ lại một chồi nách.
- Gắn cành ghép vào gốc ghép bằng phương pháp ghép cành nêm và cố định bằng vỏ nhôm mỏng.
- Sau khi ghép, trồng cây vào luống đất, che phủ bằng màng nhựa để giữ ấm và duy trì độ ẩm cho đất.
5. Kỹ thuật canh tác trà my Nhật
5.1. Quản lý nước và phân bón
Cây trà my Nhật có thể được trồng quanh năm, ngoại trừ những thời điểm thời tiết quá khắc nghiệt như mùa hè nắng gắt hoặc mùa đông giá rét. Sau khi trồng, cần chú trọng chăm sóc và bón phân hợp lý để cây phát triển khỏe mạnh. Việc bón phân nên tập trung vào ba giai đoạn quan trọng.
- Từ tháng 2 đến tháng 3, tiến hành bón phân bổ sung sau khi cây ra hoa nhằm cung cấp dinh dưỡng cho sự phát triển của cành non vào mùa xuân.
- Đến tháng 6, cần bón thúc để kích thích cành mùa hè phát triển và tăng cường khả năng chịu hạn.
- Vào khoảng tháng 10 đến tháng 11, tiến hành bón phân gốc để giúp cây chống rét và chuẩn bị đủ dưỡng chất cho sự phát triển của cành xuân và quá trình ra hoa trong năm sau.
Ngoài ra, việc tưới nước cũng cần được thực hiện cẩn thận theo từng mùa. Vào mùa hè, nên tưới vào sáng sớm hoặc chiều muộn, đồng thời phun nước lên lá để giữ độ ẩm, tránh tưới nước quá mạnh hoặc tưới trực tiếp vào gốc với lượng lớn. Không nên dùng nước nóng và cần tránh tưới vào thời điểm nắng gắt giữa trưa. Mùa thu cần duy trì độ ẩm vừa phải để phòng ngừa khô hạn. Đối với mùa đông, cần bảo vệ cây khỏi tình trạng đất bị đóng băng hoặc khô cứng. Tốt nhất nên tưới vào giữa trưa, khi nhiệt độ ấm hơn, và định kỳ mỗi 2-3 ngày phun nước lên cây để giữ độ ẩm cho tán lá.
5.2. Chăm sóc cây ngoài đồng ruộng
Trà my Nhật là loài cây cho nhiều hoa, nhưng nếu cây có sức sinh trưởng yếu mà mang quá nhiều nụ hoa sẽ làm tiêu hao lượng lớn dinh dưỡng, ảnh hưởng đến chất lượng hoa và sự phát triển của cây. Vì vậy, cần thực hiện tỉa bớt nụ hoa vào khoảng tháng 8 đến tháng 9 hàng năm. Mỗi cành chỉ nên giữ lại từ 1 đến 2 nụ hoa, đồng thời duy trì khoảng cách hợp lý giữa các nụ để giúp hoa nở to và đẹp hơn. Những nụ dư thừa nên được loại bỏ sớm để tránh cây bị kiệt sức. Khi tỉa nụ, cần thao tác cẩn thận để không làm tổn thương các mầm lá non đang phát triển.
Ngoài ra, không nên cắt tỉa quá mạnh các cành của cây trà my Nhật. Chỉ cần loại bỏ những cành bị sâu bệnh, cành mọc quá dày bên trong tán và các cành yếu. Điều này sẽ giúp cây thông thoáng hơn, giảm nguy cơ mắc bệnh và tập trung dinh dưỡng cho các cành khỏe mạnh phát triển.
5.3. Phòng trừ sâu bệnh
Cây trà my Nhật thường gặp một số bệnh và sâu hại phổ biến như bệnh đốm nâu, bệnh vàng lá, nhện đỏ, rệp sáp, sâu đục thân và ong lá hồng. Đối với bệnh đốm nâu, có thể phòng ngừa bằng cách phun dung dịch Bordeaux (hỗn hợp đồng sunfat và vôi), đồng thời chú ý cải thiện hệ thống thoát nước, loại bỏ và tiêu hủy các lá bị bệnh để tránh lây lan. Bệnh vàng lá chủ yếu do thiếu sắt, có thể khắc phục bằng cách bổ sung dung dịch sắt (FeSO₄) vào đất hoặc phun lên lá.
Sâu hại như nhện đỏ và rệp sáp có thể được kiểm soát bằng cách phun dung dịch nhựa thông kết hợp với việc cải thiện thông gió cho cây. Sâu đục thân và ong lá hồng có thể xử lý bằng cách sử dụng các loại thuốc trừ sâu như Rogor hoặc Dichlorvos để phun trực tiếp lên cây vào thời điểm sâu đang hoạt động mạnh. Việc phòng trừ sâu bệnh cần được thực hiện định kỳ và kết hợp với các biện pháp chăm sóc tổng thể để giúp cây trà my Nhật phát triển khỏe mạnh, cho hoa đẹp và bền lâu.
6. Thành phần hoá học
- Lá chứa cafein, polyphenol, L- epicatechol, d -catechol, 2 tanin là camelliatanin A và B, gemin D, casuariin, pedunculagin và 2, 3 (S) -hexahydroxydiphenoxyglucose.
- Lá và hoa có theobromin, leucoanthocyanin, camellenodiol.
- Quả có dầu béo, camellin. Chất sau này nếu đem thuỷ phân sẽ cho camelliagenin.
7. Tác dụng dược lý
Cho vào dạ dày chuột cống trắng hoặc chuột nhắt trắng chất camelliagenin chiết xuất từ trà my Nhật 1 – 3 mg gây ức chế sự sinh trưởng u mô mềm được cấy, đồng thời ức chế sự hình thành u cơ vân gây bởi 9, 10, dimethyl – 1, 2 – benzanthracen.
Lá, hoa trà my Nhật chứa catechol có tác dụng ức chế rõ rệt cholinesterase, ức chế sự tăng trưởng của Lactobacillus delbruckii, làm giảm cholesterol trong huyết thanh và gan chuột cống trắng và còn có tác dụng dự phòng đối với bệnh đái tháo đường ở chuột cống trắng gây bởi alloxan [Trường Đại học y khoa Trung Quốc, 1993: 499-500].
Tanin camellin B và tanin phức hợp, phân lập từ trà my Nhật, có hoạt tính ức chế tác dụng gây bệnh tế bào của HIV. Nồng độ có hiệu quả 50% (EC50) trong thử nghiệm in vitro là 4,8 – 11,8 ug/ml (Hatana L et al., 1992). Hoạt tính kháng HIV của camellin được trung gian một phần bởi tác dụng ức chế sự hút bám của HIV vào tế bào. Tuy vậy, dù ở nồng độ cao, tanin này cũng không ức chế hoàn toàn sự gắn của HIV vào tế bào (Vlietinck AJ. et al., 1998).
8. Tính vị, công năng
Trà my Nhật có vị cay và đắng, tính hàn. Có tác dụng cầm máu, lương huyết, tán ứ, tiêu thũng.
9. Công dụng
Trà my Nhật thường được dùng trị nôn ra máu, chảy máu cam, trị chảy máu, xuất huyết tử cung. Ngày dùng 6 – 9g dạng thuốc sắc.
Dùng ngoài trị vết thương chảy máu, bỏng lửa và bỏng nước, nhọt và viêm mủ da. Giã nát hoa trộn với dầu vừng đắp tại chỗ [Võ Văn Chi, 1997: 1239 – 40].
Ở Trung Quốc, trà my Nhật được dùng trị thổ huyết, chảy máu cam, băng huyết, lỵ ra máu, tiểu tiện ra máu, xuất huyết do bị thương, bỏng. Khi bị bỏng thí nghiền, dùng dầu vừng luyện để bôi. Khi dùng trong thì sắc uống, ngày dùng 5 – 9g [Trường Đại học y khoa Trung Quốc, 1993: 499 – 500].
Bài thuốc có trà my Nhật:
- Chữa ho ra máu: Trà my Nhật (hoa) 10 bông, đại táo 120g, bạch cập 30g, hồng hoa 15g sắc uống ngày một thang.
- Chữa nôn ra máu, chảy máu cam, trĩ chay máu: Trà my Nhật (hoa), dành dành (quả), trắc bá (lá), sinh địa, mỗi vị 9g sắc uống ngày một thang.
- Chữa lỵ ra máu: Trà my Nhật (hoa), phơi khô âm can, tán bột, trộn đều với đường thường, hấp trong nồi cơm rồi ăn.
- Chữa trĩ chảy máu: Hoa trà my Nhật khô, nghiền thành bột rồi uống
- Chữa nhọt và viêm mủ da: Lá trà my Nhật tươi, giã nát đắp.